✛ Con trỏXem giá và di chuyển trên biểu đồ.
╱ Xu hướngChọn hai điểm để vẽ đường xu hướng.
S Hỗ trợĐặt vùng giá sàn mà giá thường bật lên.
R Kháng cựĐặt vùng giá trần mà giá thường bị cản lại.
⌞ FibonacciChọn đỉnh và đáy để xem các mức Fib.
T Ghi chúClick lên nến rồi nhập nội dung ghi chú.
▱ Đo lườngChọn hai điểm để đo chênh lệch giá và thời gian.
⌁ AlertĐặt cảnh báo khi giá chạm mức mong muốn.
MA 7 · vàngĐường trung bình 7 nến, phản ứng nhanh với biến động ngắn hạn.
MA 25 · hồngĐường trung bình 25 nến, dùng để quan sát xu hướng trung hạn.
MA 99 · tímĐường trung bình 99 nến, cho biết xu hướng dài hạn hơn.
SMA 20 · vàngGiá trung bình của 20 nến gần nhất, giúp nhận biết xu hướng ngắn đến trung hạn.
SMA 50 · xanh dươngGiá trung bình của 50 nến gần nhất, dùng để xác nhận xu hướng trung hạn.
Bollinger Bands 20 · vàngDải biến động gồm đường giữa SMA 20 và hai biên cách 2 độ lệch chuẩn.
IndicatorsMở menu Indicators để bật hoặc tắt từng đường MA.
Các nét vẽ có thể xoá bằng nút ⌫ hoặc hoàn tác bằng ↶.